Từ vựng

Từ vựng Tiếng anh chọn lọc theo chủ đề do Dr. Pham tổng hợp và biên soạn.

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể con người 44 từ vựng

abdomen ankle armpit back belly bottom breast calf chest chin ear elbow eye finger fingernail foot forearm forehead groin hair hand head heel hip instep knee leg lip lower leg mouth navel neck nipple nose shin shoulder thigh thumb toe toenail tooth upper arm waist wrist