Từ vựng

Từ vựng Tiếng anh chọn lọc theo chủ đề do Dr. Pham tổng hợp và biên soạn.

Từ vựng tiếng Anh về màu sắc 31 từ vựng

aqua azure black blue brown coral crimson cyan fuchsia gold gray green indigo ivory khaki lavender lime magenta maroon navy olive orange pink purple red silver tan teal violet white yellow