Từ vựng

Từ vựng Tiếng anh chọn lọc theo chủ đề do Dr. Pham tổng hợp và biên soạn.

Từ vựng tiếng Anh về các ký tự đặc biệt thường dùng 39 từ vựng

ampersand asterisk at sign backslash backtick caret colon comma copyright sign curly bracket degree sign division sign dollar sign ellipsis equal sign exclamation mark forward slash greater-than sign hyphen infinity sign less-than sign minus sign not-equal sign number sign parenthesis percent sign Period Symbol plus sign plus-or-minus sign question mark quote mark registered trademark sign semicolon square bracket tilde times sign trademark sign underscore sign vertical bar